如泣草芥

rú qì cǎo jiè như khấp thảo giới

Hán Việt: như khấp thảo giới · Pinyin: rú qì cǎo jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (khấp) + (thảo) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芥:小草。就像仍掉一根小草那样。形容毫不在意。
  • Tân Hoa Tự Điển 芥小草。就像仍掉一根小草那样。形容毫不在意。