如湯潑蟻 rú tāng pō yǐ · như thang bát nghĩ Hán Việt: như thang bát nghĩ · Pinyin: rú tāng pō yǐ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 湯 (thang) + 潑 (bát) + 蟻 (nghĩ)Pinyinrú tāng pō yǐHán Việtnhư thang bát nghĩCấu tạo如 + 湯 + 潑 + 蟻 · như + thang + bát + nghĩ nghĩa thành phần: như + thang + bát + nghĩ