如湯澆雪
như thang kiêu tuyết
Hán Việt: như thang kiêu tuyết · Pinyin: rú tāng jiāo xuě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情極為容易解決。參見「如湯沃雪」條。《南史.卷二三.王誕傳》:「丈人一旨,如湯澆雪耳。」
Hán Việt: như thang kiêu tuyết · Pinyin: rú tāng jiāo xuě