如湯灌雪
như thang quán tuyết
Hán Việt: như thang quán tuyết · Pinyin: rú tāng guàn xuě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情極為容易解決。參見「如湯沃雪」條。《孔子家語.卷一.王言解》:「則民之棄惡,如湯之灌雪焉。」
Hán Việt: như thang quán tuyết · Pinyin: rú tāng guàn xuě