如烹小鮮
như phanh tiểu tiên
Hán Việt: như phanh tiểu tiên · Pinyin: rú pēng xiǎo xiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烹:烧煮;鲜:活鱼。像烹煮一条小鱼一样。比喻轻而易举。
Eng
- Cihui 如烹小鮮 úpēngxiǎoxiān id. do sth. with ease
Hán Việt: như phanh tiểu tiên · Pinyin: rú pēng xiǎo xiān