如熟羊胛 rú shú yáng jiǎ · như thục dương giáp Hán Việt: như thục dương giáp · Pinyin: rú shú yáng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 熟 (thục) + 羊 (dương) + 胛 (giáp)Pinyinrú shú yáng jiǎHán Việtnhư thục dương giápCấu tạo如 + 熟 + 羊 + 胛 · như + thục + dương + giáp nghĩa thành phần: như + thục + dương + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羊胛:羊的肩骨,易熟。象煮熟羊胛一样。形容时间短促。