如燕歸來 như yến quy lai Hán Việt: như yến quy lai Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 燕 (yến) + 歸 (quy) + 來 (lai)Hán Việtnhư yến quy laiCấu tạo如 + 燕 + 歸 + 來 · như + yến + quy + lai nghĩa thành phần: như + yến + quy + lai Nghĩa EngCihui 如燕歸來 úyànguīlái f.e. just like the return of an old familiar swallow