如爪的手
như trảo đích thủ
Hán Việt: như trảo đích thủ
Tổng quan
móng, vuốt (chim mồi), gốc (biên lai, séc...), bài chia còn dư
Nghĩa
Việt
- Cihui móng, vuốt (chim mồi), gốc (biên lai, séc...), bài chia còn dư
Hán Việt: như trảo đích thủ
móng, vuốt (chim mồi), gốc (biên lai, séc...), bài chia còn dư