如狐之狡

như hồ chi giảo

Hán Việt: như hồ chi giảo

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (hồ) + (chi) + (giảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如狐之狡 úhúzhījiǎo f.e. as crafty as a fox