如獅之吼

như sư chi hống

Hán Việt: như sư chi hống

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (sư) + (chi) + (hống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如獅之吼 úshīzhīhǒu f.e. roar like a lion