如獲石田 rú huò shí tián · như hoạch thạch điền Hán Việt: như hoạch thạch điền · Pinyin: rú huò shí tián Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 獲 (hoạch) + 石 (thạch) + 田 (điền)Pinyinrú huò shí tiánHán Việtnhư hoạch thạch điềnCấu tạo如 + 獲 + 石 + 田 · như + hoạch + thạch + điền nghĩa thành phần: như + hoạch + thạch + điền