如獲至珍 rú huò zhì zhēn · như hoạch chí trân Hán Việt: như hoạch chí trân · Pinyin: rú huò zhì zhēn Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 獲 (hoạch) + 至 (chí) + 珍 (trân)Pinyinrú huò zhì zhēnHán Việtnhư hoạch chí trânCấu tạo如 + 獲 + 至 + 珍 · như + hoạch + chí + trân nghĩa thành phần: như + hoạch + chí + trân