如珠断线

như châu đoạn tuyến

Hán Việt: như châu đoạn tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 如 (như) + 珠 (châu) + 斷 (đoạn) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như châu đứt dây
  • Biên soạn (one's tears flowed) like pearls from a broken string

Eng

  • Cihui 如珠斷線 úzhūduànxiàn f.e. (one's tears flowed) like pearls from a broken string

Từ liên quan

Gần nghĩa

断线风筝 · 如珠走盤 · 断线钳 · 断线偶戏 · 断线鹞子 · 断线珍珠 · 斷線鷂子