如登春臺 rú dé chūn tái · như đăng xuân thai Hán Việt: như đăng xuân thai · Pinyin: rú dé chūn tái Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 登 (đăng) + 春 (xuân) + 臺 (thai)Pinyinrú dé chūn táiHán Việtnhư đăng xuân thaiCấu tạo如 + 登 + 春 + 臺 · như + đăng + xuân + thai nghĩa thành phần: như + đăng + xuân + thai