如矢之直 như thỉ chi trực Hán Việt: như thỉ chi trực Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 矢 (thỉ) + 之 (chi) + 直 (trực)Hán Việtnhư thỉ chi trựcCấu tạo如 + 矢 + 之 + 直 · như + thỉ + chi + trực nghĩa thành phần: như + thỉ + chi + trực Nghĩa EngCihui 如矢之直 úshǐzhīzhí f.e. straight as an arrow