如石投水

rú shí tóu shuǐ như thạch đầu thủy

Hán Việt: như thạch đầu thủy · Pinyin: rú shí tóu shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (thạch) + (đầu) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象石头投入水里就沉没一样。比喻互相合得来。