如箭懸頂

như tiến huyền đính

Hán Việt: như tiến huyền đính

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (tiến) + (huyền) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如箭懸頂 újiànxuándǐng f.e. imminent peril