如箭離弦 rú jiàn xián xián · như tiến li huyền Hán Việt: như tiến li huyền · Pinyin: rú jiàn xián xián Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 箭 (tiến) + 離 (li) + 弦 (huyền)Pinyinrú jiàn xián xiánHán Việtnhư tiến li huyềnCấu tạo如 + 箭 + 離 + 弦 · như + tiến + li + huyền nghĩa thành phần: như + tiến + li + huyền Nghĩa EngCihui 如箭離弦 újiànlíxián f.e. streak off like an arrow