如節日地 như tiết nhật địa Hán Việt: như tiết nhật địa Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 節 (tiết) + 日 (nhật) + 地 (địa)Hán Việtnhư tiết nhật địaCấu tạo如 + 節 + 日 + 地 · như + tiết + nhật + địa nghĩa thành phần: như + tiết + nhật + địa Nghĩa EngCihui festally