如糖蜜的 như đường mật đích Hán Việt: như đường mật đích Tổng quan đặc quánh, ngọt ngào, đường mật Cấu tạo: 如 (như) + 糖 (đường) + 蜜 (mật) + 的 (đích)Hán Việtnhư đường mật đíchCấu tạo如 + 糖 + 蜜 + 的 · như + đường + mật + đích nghĩa thành phần: như + đường + mật + đích Nghĩa ViệtCihui đặc quánh, ngọt ngào, đường mật