如約而至

rú yuē ér zhì như ước nhi chí

Hán Việt: như ước nhi chí · Pinyin: rú yuē ér zhì

Tổng quan

đến đúng như kế hoạch | đúng lịch trình

Cấu tạo: (như) + (ước) + (nhi) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến đúng như kế hoạch | đúng lịch trình

Eng

  • CC-CEDICT to arrive as planned|right on schedule
  • Cihui to arrive as planned; right on schedule