如約而來 như ước nhi lai Hán Việt: như ước nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 約 (ước) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việtnhư ước nhi laiCấu tạo如 + 約 + 而 + 來 · như + ước + nhi + lai nghĩa thành phần: như + ước + nhi + lai Nghĩa EngCihui 如約而來 úyuē'érlái f.e. come as promised