如肉中刺 như nhục trung thứ Hán Việt: như nhục trung thứ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 肉 (nhục) + 中 (trung) + 刺 (thứ)Hán Việtnhư nhục trung thứCấu tạo如 + 肉 + 中 + 刺 · như + nhục + trung + thứ nghĩa thành phần: như + nhục + trung + thứ Nghĩa EngCihui 如肉中刺 úròuzhōngcì f.e. like a thorn in one's flesh