如旧婚媾 như cựu hôn cấu Hán Việt: như cựu hôn cấu Tổng quan Đời đời kết dâu gia với nhau Cấu tạo: 如 (như) + 旧 (cựu) + 婚 (hôn) + 媾 (cấu)Hán Việtnhư cựu hôn cấuCấu tạo如 + 旧 + 婚 + 媾 · như + cựu + hôn + cấu nghĩa thành phần: như + cựu + hôn + cấu Nghĩa ViệtCihui Đời đời kết dâu gia với nhau