如花美眷

rú huā měi juàn như hoa mĩ quyến

Hán Việt: như hoa mĩ quyến · Pinyin: rú huā měi juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (hoa) + (mĩ) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象花一样美的眷属。形容姻缘十分美好。