如若不然 như nhược bất nhiên Hán Việt: như nhược bất nhiên Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 若 (nhược) + 不 (bất) + 然 (nhiên)Hán Việtnhư nhược bất nhiênCấu tạo如 + 若 + 不 + 然 · như + nhược + bất + nhiên nghĩa thành phần: như + nhược + bất + nhiên Nghĩa EngCihui 如若不然 úruòbùrán f.e. if not; otherwise