如獲石田

rú huò shí tián như hoạch thạch điền

Hán Việt: như hoạch thạch điền · Pinyin: rú huò shí tián

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (hoạch) + (thạch) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石田:指有石头的田地,借指没用的东西。指得到不可耕种的田地。