如蒙不棄 như mông bất khí Hán Việt: như mông bất khí Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 蒙 (mông) + 不 (bất) + 棄 (khí)Hán Việtnhư mông bất khíCấu tạo如 + 蒙 + 不 + 棄 · như + mông + bất + khí nghĩa thành phần: như + mông + bất + khí Nghĩa EngCihui 如蒙不棄 úméngbùqì f.e. if your excellency does not think me beneath his notice