如虎負隅 như hổ phụ ngung Hán Việt: như hổ phụ ngung Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 虎 (hổ) + 負 (phụ) + 隅 (ngung)Hán Việtnhư hổ phụ ngungCấu tạo如 + 虎 + 負 + 隅 · như + hổ + phụ + ngung nghĩa thành phần: như + hổ + phụ + ngung Nghĩa EngCihui 如虎負隅 úhǔfùyú f.e. like a tiger at bay