如蛾赴火

như nga phó hỏa

Hán Việt: như nga phó hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (nga) + (phó) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如蛾赴火 ú'éfùhuǒ f.e. like a moth flying to a candle