如蟻慕羶 rú yǐ mù shān · như nghĩ mộ thiên Hán Việt: như nghĩ mộ thiên · Pinyin: rú yǐ mù shān Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 蟻 (nghĩ) + 慕 (mộ) + 羶 (thiên)Pinyinrú yǐ mù shānHán Việtnhư nghĩ mộ thiênCấu tạo如 + 蟻 + 慕 + 羶 · như + nghĩ + mộ + thiên nghĩa thành phần: như + nghĩ + mộ + thiên