如見其人

rú jiàn qí rén như kiến kì nhân

Hán Việt: như kiến kì nhân · Pinyin: rú jiàn qí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (kiến) + (kì) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像看到他本人一样,形容对人物刻画非常生动逼真。