如貓嗜腥

như miêu thị tinh

Hán Việt: như miêu thị tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (miêu) + (thị) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如貓嗜腥 úmāoshìxīng f.e. be like a cat's penchant for fish