如赴湯火

rú fù tāng huǒ như phó thang hỏa

Hán Việt: như phó thang hỏa · Pinyin: rú fù tāng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (phó) + (thang) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好像迈进开水和火中。比喻进入极其危险的境地。