如運諸掌

rú yùn zhū zhǎng như vận chư chưởng

Hán Việt: như vận chư chưởng · Pinyin: rú yùn zhū zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (vận) + (chư) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象放在手心里摆弄一样。形容事情办起来非常容易。