如迷一樣 rú mí yí yàng · như mê nhất dạng Hán Việt: như mê nhất dạng · Pinyin: rú mí yí yàng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 迷 (mê) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Pinyinrú mí yí yàngHán Việtnhư mê nhất dạngCấu tạo如 + 迷 + 一 + 樣 · như + mê + nhất + dạng nghĩa thành phần: như + mê + nhất + dạng