如運諸掌

rú yùn zhū zhǎng như vận chư chưởng

Hán Việt: như vận chư chưởng · Pinyin: rú yùn zhū zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (vận) + (chư) + (chưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好像運轉於手掌之上。比喻極為容易。《列子.楊朱》:「楊朱見梁王,言治天下如運諸掌。」