如释负担 rú shì fù dān · như thích phụ đam Hán Việt: như thích phụ đam · Pinyin: rú shì fù dān Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 释 (thích) + 负 (phụ) + 担 (đam)Pinyinrú shì fù dānHán Việtnhư thích phụ đamCấu tạo如 + 释 + 负 + 担 · như + thích + phụ + đam nghĩa thành phần: như + thích + phụ + đam