如金似玉

rú jīn sì yù như kim tự ngọc

Hán Việt: như kim tự ngọc · Pinyin: rú jīn sì yù

Tổng quan

như vàng như ngọc (thành ngữ) | rực rỡ | đáng yêu | lộng lẫy

Cấu tạo: (như) + (kim) + (tự) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như vàng như ngọc (thành ngữ) | rực rỡ | đáng yêu | lộng lẫy

Eng

  • CC-CEDICT like gold or jade (idiom)|gorgeous|lovely|splendorous
  • Cihui like gold or jade (idiom); gorgeous; lovely; splendorous