如針刺背

như châm thứ bối

Hán Việt: như châm thứ bối

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (châm) + (thứ) + (bối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如針刺背 úzhēncìbèi f.e. as if needles were being stuck into one's back