如銀內障 như ngân nội chướng Hán Việt: như ngân nội chướng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 銀 (ngân) + 內 (nội) + 障 (chướng)Hán Việtnhư ngân nội chướngCấu tạo如 + 銀 + 內 + 障 · như + ngân + nội + chướng nghĩa thành phần: như + ngân + nội + chướng Nghĩa EngCihui 如銀內障 úyínnèizhàng f.e. <Ch. med.> ◆n. cataract