如錐畫沙 rú zhuī huà shā · như trùy họa sa Hán Việt: như trùy họa sa · Pinyin: rú zhuī huà shā Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 錐 (trùy) + 畫 (họa) + 沙 (sa)Pinyinrú zhuī huà shāHán Việtnhư trùy họa saCấu tạo如 + 錐 + 畫 + 沙 · như + trùy + họa + sa nghĩa thành phần: như + trùy + họa + sa