如錐畫沙

rú zhuī huà shā như trùy họa sa

Hán Việt: như trùy họa sa · Pinyin: rú zhuī huà shā

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (trùy) + (họa) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象用锥子在沙上画出来似的。形容书法笔力匀整而不露锋芒。