如開茅塞 rú kāi máo sè · như khai mao tắc Hán Việt: như khai mao tắc · Pinyin: rú kāi máo sè Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 開 (khai) + 茅 (mao) + 塞 (tắc)Pinyinrú kāi máo sèHán Việtnhư khai mao tắcCấu tạo如 + 開 + 茅 + 塞 · như + khai + mao + tắc nghĩa thành phần: như + khai + mao + tắc