如隔山川 như cách san xuyên Hán Việt: như cách san xuyên Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 隔 (cách) + 山 (san) + 川 (xuyên)Hán Việtnhư cách san xuyênCấu tạo如 + 隔 + 山 + 川 · như + cách + san + xuyên nghĩa thành phần: như + cách + san + xuyên Nghĩa EngCihui 如隔山川 úgéshānchuān f.e. as far apart as if separated by hills and rivers