如雷击顶 như lôi kích đính Hán Việt: như lôi kích đính Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 雷 (lôi) + 擊 (kích) + 頂 (đính)Hán Việtnhư lôi kích đínhTừ loạithànhCấu tạo如 + 雷 + 擊 + 頂 · như + lôi + kích + đính nghĩa thành phần: như + lôi + kích + đính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sét đánh ngang taiMainlandKaggle Zh-Vi be struck with thunderEngCihui be struck with thunder Từ liên quan Gần nghĩa如雷灌耳 · 如雷贯耳 · 如雷在耳 · 如雷貫耳 · 如雷贯/灌耳