如雷在耳

rú léi zài ěr như lôi tại nhĩ

Hán Việt: như lôi tại nhĩ · Pinyin: rú léi zài ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (lôi) + (tại) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「如雷貫耳」。見「如雷貫耳」條。01.明.孟稱舜《花前一笑》第四折:「你名兒,如雷在耳,絕勝當年杜牧之。」<a name="如雷灌耳"> </a>