如雷貫耳

rú léi guàn ěr như lôi quán nhĩ

Hán Việt: như lôi quán nhĩ · Pinyin: rú léi guàn ěr

Tổng quan

nghĩa đen: như sấm rền bên tai | danh tiếng lẫy lừng (thành ngữ) như sấm bên tai; tên tuổi vang dội (thường là lời ca tụng khi mới gặp người nổi tiếng)。形容人的名聲大。 久聞大名,如雷貫耳。 từ lâu đã nghe thấy tên tuổi, như sấm bên tai.

Cấu tạo: (như) + (lôi) + (quán) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: như sấm rền bên tai | danh tiếng lẫy lừng (thành ngữ) như sấm bên tai; tên tuổi vang dội (thường là lời ca tụng khi mới gặp người nổi tiếng)。形容人的名聲大。 久聞大名,如雷貫耳。 từ lâu đã nghe thấy tên tuổi, như sấm bên tai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好像雷聲傳入耳朵那樣響亮。比喻人名氣很大,眾所共聞。元.鄭廷玉《楚昭公》第四折:「久聞元帥大名,如雷貫耳。」《初刻拍案驚奇》卷三:「久仰先輩大名,如雷貫耳。」也作「如雷灌耳」。

Eng

  • CC-CEDICT lit. like thunder piercing the ear|a well-known reputation (idiom)
  • Cihui lit. like thunder piercing the ear; a well-known reputation (idiom)