如食哀梨 rú shí āi lí · như thực ai lê Hán Việt: như thực ai lê · Pinyin: rú shí āi lí Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 食 (thực) + 哀 (ai) + 梨 (lê)Pinyinrú shí āi líHán Việtnhư thực ai lêCấu tạo如 + 食 + 哀 + 梨 · như + thực + ai + lê nghĩa thành phần: như + thực + ai + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哀梨:传说哀仲家的梨,味道很好。好像吃到哀梨一样。比喻言辞、文章浏爽利。