如飲醍醐

rú yǐn tí hú như ẩm thể hồ

Hán Việt: như ẩm thể hồ · Pinyin: rú yǐn tí hú

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (ẩm) + (thể) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻使人思想上一下就通了。

Eng

  • Cihui 如飲醍醐 úyǐntíhú f.e. like drinking elixir